Thông tin
U21 Georgia
Contract Period:
26
- GeorgiaQuốc gia
-
21AGE
30/12/2005
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
VĐQG Georgia
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/17GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GEO D1
|
Spaeri FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GEO D1
|
Samgurali Tskh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GEO D1
|
FC Saburtalo Tbilisi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
Spaeri FC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GEO D1
|
FC Kolkheti Poti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
FC Telavi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GEO D1
|
FC Saburtalo Tbilisi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Malta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GEO D1
|
FC Kolkheti Poti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
Samgurali Tskh |
3 |
0 |
0 |
0
0
|