Alejandro Maximiliano Camargo info
Thông tin
Coquimbo Unido
Contract Period:
8
- Argentina,ChilêQuốc gia
-
37AGE
12/06/1989
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
Copa Libertadores
-
Siêu Cúp Chilê
-
CHI LC
-
Cúp Chilê
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20-21
-
19
-
18
-
17
-
16-17
-
15-16
-
26
-
26
-
26
-
25
-
19
Thống kê cầu thủ
- 18/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.28(0.11)Sút bóng
(OT)
- 15.06(12.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 17/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 4(1.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 14.5(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI D1
|
Univ. Catolica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
D. Concepcion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI LC
|
Union La Calera |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Deportes Limache |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Union La Calera |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI LC
|
D. Concepcion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Univ. Catolica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
La Serena |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
U.Concepcion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Palestino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|