Alejandro Hohberg Gonzalez info
Thông tin
Cienciano
Contract Period:
10
- Peru,UruguayQuốc gia
-
35AGE
20/08/1991
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Peru
-
Copa Sudamericana
-
Copa Libertadores
-
Copa América
-
26
-
25
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
18
-
16
Thống kê cầu thủ
- 18/22GS/GP
- 0.55(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0
Thẻ phạt
- 0.59(0.23)Sút bóng
(OT)
- 6(4.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.05Bị phạm lỗi
- 0.05Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.41Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 19/20GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.27Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.36(0.64)Sút bóng
(OT)
- 12.09(9.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CSA
|
Lanus |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Melgar |
1 |
0 |
0 |
1
0
|
|
Peru Liga Copa
|
AD Tarma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Peru Liga Copa
|
Deportivo Garcilaso |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Sporting Cristal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Atletico Grau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Comerciantes Unidos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
UTC Cajamarca |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
CON CSA
|
Academia Puerto Cabello |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
AD Tarma |
1 |
1 |
0 |
0
0
|