Thông tin
Monagas SC
Contract Period:
-
- VenezuelaQuốc gia
-
30AGE
29/08/1996
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.27 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 63.33(49.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 34.2(29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 2.2Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.38(0)Sút bóng
(OT)
- 52.13(44.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 21/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.32
Thẻ phạt
- 0.36(0.18)Sút bóng
(OT)
- 39.5(32.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 4.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 3.23Cắt bóng
- 0.82Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.41Sai lầm
- 2.23Tắc bóng
- 1.09Bẫy việt vị
- 1.27Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
VEN D1
|
Academia Puerto Cabello |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN CUP
|
Carabobo FC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|