Thông tin
Hoffenheim
Contract Period:
21
- Kosovo,Thụy SĩQuốc gia
-
23AGE
18/05/2003
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Thổ Nhĩ Kỳ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|