Thông tin
Ludogorets Razgrad
Contract Period:
7
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
26AGE
19/01/2000
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Europa Conference League
-
Cúp Bulgaria
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/31GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/30GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Hapoel Tel Aviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Teuta Durres |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Botosani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Etar Veliko Tarnovo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
PFK Montana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
FC Dobrudzha |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Botev Vratsa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|