Thông tin
Real Oviedo
Contract Period:
10
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
29AGE
19/11/1997
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
26-27
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 59.5(51)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 44/45GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/40GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/37GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.14
Thẻ phạt
- 0.65(0.3)Sút bóng
(OT)
- 28.11(24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 1.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 1.24Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.51Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Leganes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Le Havre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Levante |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Espanyol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Osasuna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Espanyol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Valencia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|