Thông tin
Tianjin Jinmen Tiger
Contract Period:
9
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
31AGE
27/04/1995
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 24/24GS/GP
- 0.46(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 2.58(1.13)Sút bóng
(OT)
- 18.88(14.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 1.92Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.71Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.83Đánh đầu thành công
- 27/29GS/GP
- 0.55(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 2.48(0.9)Sút bóng
(OT)
- 16.24(11.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.62Rê bóng
- 2.07Bị phạm lỗi
- 1.34Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.48Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.24Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/23GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/42GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Yunnan Yukun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Qingdao Hainiu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Henan FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Yunnan Yukun |
2 |
0 |
0 |
0
0
|