Thông tin
Casa Pia AC
Contract Period:
-
20
- GambiaQuốc gia
-
27AGE
12/01/1999
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng 4 Anh
-
VĐQG Đan Mạch
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 6.25(4.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 31/34GS/GP
- 0.44(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.68(1.03)Sút bóng
(OT)
- 12.35(8.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 1.03Đánh đầu
- 3.15Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 2.41Đánh đầu thành công
- 39/40GS/GP
- 0.48(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0.03
0.08
Thẻ phạt
- 2.23(1.13)Sút bóng
(OT)
- 13.38(10.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.68Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.88Đánh đầu thành công
- 0/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/10GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.5(0.8)Sút bóng
(OT)
- 7.8(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 8/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Maritimo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Salford City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Fleetwood Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Swindon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|