Thông tin
Everton CD
Contract Period:
10
- UruguayQuốc gia
-
28AGE
10/04/1998
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
CHI LC
-
Mexico Liga MX
-
VĐQG Uruguay
-
NCAL Cup
-
Copa Libertadores
-
26
-
25
-
26
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 21/21GS/GP
- 0.43(0.14)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.95(0.52)Sút bóng
(OT)
- 11.71(9.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 26/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI D1
|
Deportes Limache |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
U.Concepcion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Huachipato |
1 |
1 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Colo Colo |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
Chile Cup
|
Univ. Catolica |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI LC
|
Deportes Limache |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Cobresal |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHI LC
|
O Higgins |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI LC
|
Palestino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Univ. Catolica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|