Thông tin
Argentinos Juniors
Contract Period:
10
- ArgentinaQuốc gia
-
25AGE
11/11/2001
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £7.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Copa Libertadores
-
Cúp Argentina
Thống kê cầu thủ
- 25/25GS/GP
- 0.2(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.56(0.68)Sút bóng
(OT)
- 43.24(36.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.96Chuyền bóng quan trọng
- 3.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.72Rê bóng
- 1.48Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 1.24Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 34/34GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 2.03(0.59)Sút bóng
(OT)
- 44.5(38.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 2.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 1.53Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 37/41GS/GP
- 0.27(0.02)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.85(0.66)Sút bóng
(OT)
- 32.66(26.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.32Chuyền bóng quan trọng
- 2.49Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 0.98Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.51Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 18/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.17
Thẻ phạt
- 1.03(0.41)Sút bóng
(OT)
- 20.1(15.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 0.97Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.5(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG D1
|
Aldosivi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Racing Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Sarmiento Junin |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Lanus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Gimnasia LP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
CA Banfield |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
CA Platense |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Tigre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Barcelona SC(ECU) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Racing Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|