| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 22 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo | 21 | 180 cm | - | Ma Rốc |
| Tiền đạo | 22 | 179 cm | 72 kg | Bulgaria |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 182 cm | 75 kg | Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 165 cm | 65 kg | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | - | 60 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 170 cm | 63 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 169 cm | 65 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 175 cm | 69 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 182 cm | 71 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 23 | 173 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 186 cm | 79 kg | Algeria |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | - | 79 kg | Senegal |
| Hậu vệ trung tâm | 2025 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 194 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 174 cm | 66 kg | Liberia |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 182 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 169 cm | 72 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 182 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 175 cm | 68 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 179 cm | 68 kg | Albania |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 173 cm | 56 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 185 cm | 71 kg | Ma Rốc |
| Thủ môn | 30 | 197 cm | 85 kg | Brazil |
| Thủ môn | 35 | 183 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 20 | 184 cm | 75 kg | Ả Rập Xê Út |


