| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 55 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo | 20 | - | 77 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 180 cm | 83 kg | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | 85 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 172 cm | 67 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh trái | 32 | 181 cm | 73 kg | Bỉ |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 170 cm | 58 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 18 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 172 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 164 cm | 60 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 174 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 26 | 168 cm | 60 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 23 | - | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 21 | 195 cm | 75 kg | Senegal |
| Hậu vệ | 30 | 185 cm | 83 kg | Croatia |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 183 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 174 cm | 75 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 187 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | - | 75 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 193 cm | 77 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 179 cm | 69 kg | Anh |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 168 cm | 60 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 175 cm | 69 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 178 cm | 64 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | - | 68 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 178 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 165 cm | 73 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 25 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 175 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 185 cm | 77 kg | Ghana |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 186 cm | 78 kg | Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 185 cm | 74 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 33 | 197 cm | 98 kg | Senegal |
| Thủ môn | 24 | - | 76 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 29 | 180 cm | 71 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 39 | 188 cm | 80 kg | Brazil |
| Thủ môn | 18 | - | 70 kg | Ả Rập Xê Út |


