| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 63 | - | - | Uruguay |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo | 29 | 183 cm | 76 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 180 cm | 84 kg | Senegal |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 172 cm | 73 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | 75 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 31 | 181 cm | 77 kg | Ai Cập |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 166 cm | 64 kg | Pháp |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 21 | - | 68 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 27 | - | 73 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 32 | 187 cm | 72 kg | Algeria |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Senegal |
| Tiền vệ cánh trái | 23 | 172 cm | - | Yemen |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 187 cm | 86 kg | Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 190 cm | 82 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 184 cm | 77 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 187 cm | 80 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 167 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 175 cm | 68 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 174 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 166 cm | 65 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 177 cm | 68 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 33 | 174 cm | 67 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 180 cm | 65 kg | Ghana |
| Tiền vệ tấn công | 36 | 165 cm | 68 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 177 cm | 75 kg | Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | - | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 20 | 193 cm | 84 kg | Slovenia |
| Thủ môn | 38 | 196 cm | 84 kg | Canada |
| Thủ môn | 29 | 181 cm | 79 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 27 | 181 cm | 85 kg | Ả Rập Xê Út |


