| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 50 | 183 cm | 75 kg | Ý |
| Tiền đạo | 24 | 172 cm | 64 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo | 18 | 171 cm | 67 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo | 18 | 193 cm | 80 kg | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 180 cm | 70 kg | Anh |
| Tiền đạo cánh trái | 35 | 171 cm | 71 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | - | 71 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 179 cm | 63 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 172 cm | 71 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 22 | - | 61 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 18 | - | 72 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 186 cm | 89 kg | Senegal |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 193 cm | 83 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 182 cm | 77 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 178 cm | 75 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 183 cm | 74 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 178 cm | 68 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 180 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 192 cm | 95 kg | Serbia |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 192 cm | 67 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 184 cm | 81 kg | Pháp |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 173 cm | 69 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 178 cm | 71 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 173 cm | 61 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 180 cm | 71 kg | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 29 | 190 cm | 77 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 34 | 185 cm | 75 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 35 | 195 cm | 78 kg | Ma Rốc |
| Thủ môn | 22 | 190 cm | 80 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 22 | - | 65 kg | Ả Rập Xê Út |


