| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 51 | 180 cm | 80 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 174 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 178 cm | 72 kg | Zambia |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 181 cm | 67 kg | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 191 cm | 90 kg | Congo |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 167 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 32 | 178 cm | 65 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | - | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 170 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 28 | 177 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 170 cm | 68 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 187 cm | 81 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 182 cm | 71 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 194 cm | 81 kg | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 190 cm | 79 kg | Venezuela |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 176 cm | 65 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 168 cm | 69 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 169 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 170 cm | 69 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 170 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 177 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 170 cm | 66 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 172 cm | 68 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 178 cm | 77 kg | Algeria |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 189 cm | 82 kg | Guinea Bissau |
| Thủ môn | 31 | 180 cm | 90 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 22 | 185 cm | 78 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 20 | 175 cm | 68 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 31 | 191 cm | 91 kg | Panama |


