| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 56 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 189 cm | 76 kg | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | - | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 179 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 182 cm | 76 kg | Slovakia |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 187 cm | 76 kg | Cape Verde |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 165 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 174 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 36 | 184 cm | 76 kg | Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | - | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 167 cm | 64 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 25 | 184 cm | 75 kg | Romania |
| Tiền vệ | 25 | - | 69 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 29 | 191 cm | 78 kg | Togo |
| Hậu vệ | 21 | 183 cm | 75 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ | 20 | - | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 35 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 182 cm | 79 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 182 cm | 79 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 187 cm | 83 kg | Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | 183 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 182 cm | 77 kg | Comoros |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 185 cm | 80 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 174 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 175 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 180 cm | 73 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 174 cm | 74 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 172 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | - | 65 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 28 | 194 cm | 89 kg | Croatia |
| Thủ môn | 30 | 183 cm | 94 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 2025 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 30 | 191 cm | 80 kg | Ả Rập Xê Út |


