Al-Faisaly Harmah Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
58 |
- |
- |
Ý |
|
| Tiền đạo |
30 |
176 cm |
68 kg |
D.R. Congo |
| Tiền đạo |
21 |
166 cm |
- |
Gabon |
| Tiền đạo |
29 |
173 cm |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo |
32 |
184 cm |
96 kg |
Guinea Bissau |
| Tiền đạo |
21 |
- |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
183 cm |
72 kg |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh trái |
28 |
170 cm |
60 kg |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải |
30 |
173 cm |
72 kg |
Cameroon |
| Tiền vệ |
30 |
- |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ |
29 |
- |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ |
29 |
177 cm |
73 kg |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Sudan |
| Tiền vệ |
29 |
- |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ |
29 |
- |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ |
32 |
- |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ |
24 |
- |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ |
34 |
192 cm |
90 kg |
Senegal |
| Hậu vệ |
27 |
168 cm |
65 kg |
Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ |
35 |
185 cm |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ |
22 |
- |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ |
2025 |
- |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ |
27 |
- |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ |
34 |
193 cm |
83 kg |
Brazil |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
186 cm |
79 kg |
Brazil |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
190 cm |
78 kg |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
178 cm |
73 kg |
Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự |
24 |
181 cm |
70 kg |
Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn |
34 |
187 cm |
81 kg |
Tây Ban Nha |
| Thủ môn |
37 |
- |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn |
37 |
183 cm |
- |
Ả Rập Xê Út |