| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 46 | - | - | Úc |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 187 cm | 79 kg | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 191 cm | 78 kg | Ai Cập |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 171 cm | 64 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 186 cm | 77 kg | Serbia |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | 175 cm | 65 kg | Pháp |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 175 cm | 68 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | - | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 160 cm | 55 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 167 cm | 61 kg | Nam Phi |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 22 | - | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 186 cm | 86 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 192 cm | 88 kg | Scotland |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 186 cm | 72 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 177 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | - | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 35 | 175 cm | 74 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 177 cm | 71 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 180 cm | 75 kg | Slovakia |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 176 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | - | 71 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 170 cm | 68 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 167 cm | 67 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 181 cm | 66 kg | Kosovo |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 180 cm | 75 kg | Bờ Biển Ngà |
| Thủ môn | 29 | 194 cm | 81 kg | Slovakia |
| Thủ môn | 25 | 186 cm | 86 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 31 | 189 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 22 | - | 75 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 22 | - | - | Ả Rập Xê Út |


