| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 31 | 172 cm | 68 kg | Cameroon |
| Tiền đạo | 32 | 181 cm | 78 kg | Pháp |
| Tiền đạo | 20 | 174 cm | - | Senegal |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 185 cm | 81 kg | Uruguay |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 183 cm | 70 kg | Algeria |
| Tiền đạo cánh trái | 34 | 172 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 168 cm | 62 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 29 | 170 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 30 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 28 | 174 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 23 | 180 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 31 | 170 cm | 67 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 33 | 190 cm | 80 kg | Gambia |
| Hậu vệ | 28 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 21 | 185 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 180 cm | 80 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 190 cm | 83 kg | Albania |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 174 cm | 71 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 182 cm | 81 kg | D.R. Congo |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 177 cm | 73 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 175 cm | 66 kg | Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự | 36 | 174 cm | 66 kg | Senegal |
| Thủ môn | 30 | 193 cm | 86 kg | Bosnia & Herzegovina |
| Thủ môn | 40 | 196 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 29 | 194 cm | 82 kg | Ả Rập Xê Út |


