Thông tin
Debreceni VSC
Contract Period:
11
- HungaryQuốc gia
-
23AGE
23/01/2003
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa Conference League
-
VĐQG Slovkia
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.67(0.67)Sút bóng
(OT)
- 12(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 14/20GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.65(0.2)Sút bóng
(OT)
- 5.95(4.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(2.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Pyunik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Standard Sumqayit |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Budaorsi SC |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
Kozarmisleny SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|