Thông tin
Mjallby AIF
Contract Period:
23
- Quần đảo FaroeQuốc gia
-
22AGE
17/04/2004
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Thụy Điển
-
Hạng 2 Na Uy
Thống kê cầu thủ
- 7/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.42(0.58)Sút bóng
(OT)
- 13.75(10.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.58Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 8(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0.34(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Lincoln Red Imps FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Lincoln Red Imps FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Copenhagen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Halmstads |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
Hammarby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Hammarby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|