Thông tin
- Úc,Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
30AGE
05/07/1996
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Hạng 2 Ý
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Ý
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
VĐQG Đức
-
Europa League
-
26-27
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
Hoogeveen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
NAC Breda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Cittadella |
1 |
0 |
0 |
0
1
|