Airbus UK Broughton Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
58 |
- |
- |
Wales |
|
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo |
18 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo |
32 |
- |
- |
Anh |
| Tiền đạo |
22 |
- |
- |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
- |
- |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
- |
- |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
198 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo trung tâm |
37 |
175 cm |
74 kg |
Anh |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
27 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
24 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
29 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
29 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
27 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ cánh trái |
30 |
179 cm |
- |
Wales |
| Hậu vệ |
28 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ |
35 |
184 cm |
72 kg |
Ireland |
| Hậu vệ |
28 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ |
34 |
196 cm |
89 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
196 cm |
- |
Congo |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
- |
- |
Zimbabwe |
| Hậu vệ trung tâm |
43 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
181 cm |
70 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
34 |
184 cm |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
- |
- |
Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
38 |
- |
73 kg |
Wales |
| Hậu vệ cánh trái |
23 |
182 cm |
- |
Anh |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Anh |
| Thủ môn |
29 |
- |
- |
Wales |
| Thủ môn |
17 |
- |
- |
Wales |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Anh |
| Thủ môn |
25 |
188 cm |
- |
Wales |
| Thủ môn |
24 |
- |
- |
Wales |