Thông tin
St. Patricks
Contract Period:
9
- IrelandQuốc gia
-
27AGE
25/04/1999
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.375 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa Conference League
-
Hạng 3 Anh
-
VĐQG Scotland
-
26
-
25
-
24
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 14/24GS/GP
- 0.25(0.13)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.29(0.67)Sút bóng
(OT)
- 15.25(10.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 14/21GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 0.86(0.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 9/11GS/GP
- 0.55(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/41GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.02
Thẻ phạt
- 1.15(0.27)Sút bóng
(OT)
- 10.93(7.02)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.02Cản bóng
- 0.66Đánh đầu
- 1.37Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 14/19GS/GP
- 0.32(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 2.74(1)Sút bóng
(OT)
- 13.63(8.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.84Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.05Đánh đầu
- 1.84Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRFAIC
|
Shamrock Rovers |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRFAIC
|
Wexford(Trẻ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Galway United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRFAIC
|
University College Cork |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Hegelmann Litauen |
0 |
1 |
0 |
0
0
|