Thông tin
Le Havre
Contract Period:
5
- Algeria,BỉQuốc gia
-
28AGE
13/03/1998
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Hy Lạp
-
VĐQG Bỉ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Hà Lan
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
UEFA EL
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Samsunspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|