Thông tin
Ghazl El Mahallah
Contract Period:
4
- Ai CậpQuốc gia
-
33AGE
01/10/1993
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 47(40)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 31/31GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Haras El Hedoud |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Modern Sport FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
ZED FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Kahraba Ismailia |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Pharco |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
ZED FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Arab Contractors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Tala'ea EI-Gaish |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
Smouha SC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Modern Sport FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|