| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 52 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 179 cm | 72 kg | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 180 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 187 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 173 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 177 cm | 70 kg | Paraguay |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 175 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 174 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 175 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Chilê |
| Tiền vệ | 24 | 175 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ | 23 | 178 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 37 | 186 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 180 cm | - | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 178 cm | 80 kg | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 186 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 185 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 184 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 182 cm | 67 kg | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 178 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 184 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 183 cm | 68 kg | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 177 cm | 76 kg | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 175 cm | - | Colombia |
| Thủ môn | 33 | 188 cm | 82 kg | Colombia |
| Thủ môn | 24 | - | - | Colombia |
| Thủ môn | 19 | - | - | Colombia |


