| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 30 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 26 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh phải | 40 | 183 cm | 74 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 33 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 38 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 40 | 170 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 37 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 28 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ cánh phải | 39 | 179 cm | 70 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 37 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 28 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 174 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ phòng ngự | 32 | 183 cm | - | Áo |
| Thủ môn | 26 | 187 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 28 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 35 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 26 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 25 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |


