Thông tin
Hajduk Split
Contract Period:
4
- Albania,KosovoQuốc gia
-
24AGE
16/11/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Na Uy
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
23
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.2(0.6)Sút bóng
(OT)
- 43.2(40.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.8Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 22/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 6.25(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CRO D1
|
NK Lokomotiva Zagreb |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA ECL
|
FK Zalgiris Vilnius |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Luxembourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|