Thông tin
Dunkerque
Contract Period:
10
- PhápQuốc gia
-
27AGE
08/07/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Pháp
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.25(0.75)Sút bóng
(OT)
- 31.5(26.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.75Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 3.71(2.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.5(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Nancy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Stade Reims |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
SSV Ulm 1846 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
RW Essen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
TSV Alemannia Aachen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
SV Waldhof Mannheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Hannover 96 Am |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
SV Sandhausen |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
SC Verl |
1 |
0 |
0 |
0
0
|