Thông tin
MTK Hungaria FC
Contract Period:
80
- SloveniaQuốc gia
-
24AGE
19/08/2002
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Séc
-
Euro U21
-
VĐQG Slovkia
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Vasas |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZEC
|
FK Nove Sady |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SVK D1
|
Zilina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|