Thông tin
Levadiakos
Contract Period:
15
- RomaniaQuốc gia
-
27AGE
30/04/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Romania
-
VĐQG UAE
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Khor Fakkan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Baniyas |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Ittihad Kalba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Farul Constanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
De Rita Goni Lane |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
De Rita Goni Lane |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Farul Constanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|