Thông tin
New York Red Bulls
Contract Period:
15
- Mỹ,AlbaniaQuốc gia
-
17AGE
06/04/2009
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 21/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0.05
0.24
Thẻ phạt
- 0.76(0.1)Sút bóng
(OT)
- 57.48(48.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 1.9Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 2.05Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.43Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0)Sút bóng
(OT)
- 61(54.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 2.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Charlotte FC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
MLS
|
FC Cincinnati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Washington D.C. United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Montreal Impact |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Inter Miami |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Orlando City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
Columbus Crew B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
Columbus Crew B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
Chicago flame B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
Columbus Crew B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|