Thông tin
Standard Liege
Contract Period:
11
- Bỉ,Ma RốcQuốc gia
-
23AGE
23/08/2003
- -Vị trí
- 167 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 2(0.75)Sút bóng
(OT)
- 39(28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 26/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0.03
0.15
Thẻ phạt
- 0.65(0.32)Sút bóng
(OT)
- 20.21(15.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.12Chuyền bóng quan trọng
- 0.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.03Rê bóng
- 1.15Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 43.5(28.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 5.5Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Genk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
KSC Lokeren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|