Thông tin
Rakow Czestochowa
Contract Period:
88
- HungaryQuốc gia
-
22AGE
18/06/2004
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hungary
Thống kê cầu thủ
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 8.25(5.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 5.67(5.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 29/32GS/GP
- 0.31(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.63(0.25)Sút bóng
(OT)
- 6.28(4.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.03Đánh đầu thành công
- 15/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Valletta FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Kecskemeti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Fehervar Videoton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|