Thông tin
Zrinjski Mostar
Contract Period:
22
- Bosnia & Herzegovina,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
29AGE
01/12/1997
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bosnia & Herzegovina
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
Euro 2024
-
VĐQG Thụy Điển
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
25-26
-
26-27
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20
-
19-20
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Arsenal Tivat |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK Sarajevo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOS PL
|
FK Velez Mostar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOS PL
|
NK Siroki Brijeg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
FK Sloga Doboj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOS Cup
|
Radnik Bijeljina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOS PL
|
FK Sarajevo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS Cup
|
Radnik Bijeljina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS Cup
|
GOSK Gabela |
1 |
0 |
0 |
0
1
|