Thông tin
Crawley Town
Contract Period:
22
- Đan Mạch,AnhQuốc gia
-
28AGE
13/07/1998
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 30.25(24.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 24/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.77(0.32)Sút bóng
(OT)
- 18.68(13.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.13Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.84Đánh đầu
- 2.16Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1.42Đánh đầu thành công
- 5/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.79(0.17)Sút bóng
(OT)
- 11.63(9.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 22.5(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.66(0.28)Sút bóng
(OT)
- 15.66(11.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.97Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Bromley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|