Thông tin
GKS Katowice
Contract Period:
99
- SlovakiaQuốc gia
-
32AGE
05/05/1994
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa Conference League
-
Cúp Ba Lan
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Séc
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22
-
20-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Zilina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Swit Szczecin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Rakow Czestochowa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Petrolul Ploiesti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|