Thông tin
Derry City
Contract Period:
8
- IrelandQuốc gia
-
25AGE
11/05/2001
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Hạng Nhất Anh
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
26-27
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 24/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.04
0.19
Thẻ phạt
- 1.07(0.44)Sút bóng
(OT)
- 29.78(22.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.89Rê bóng
- 1.07Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 1.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.74Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.26Đánh đầu thành công
- 25/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.27(0.06)Sút bóng
(OT)
- 5(3.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 32/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRFAIC
|
Tolka Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|