Thông tin
Ferencvarosi TC
Contract Period:
6
- HungaryQuốc gia
-
31AGE
17/06/1995
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa League
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Ý
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Delfino Pescara 1936 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Venezia F.C. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Padova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Empoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Cremonese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Juve Stabia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|