Thông tin
Debreceni VSC
Contract Period:
26
- HungaryQuốc gia
-
33AGE
17/01/1993
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Varda SE |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Pyunik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|