Thông tin
Sparta Prague
Contract Period:
-
10
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
23AGE
02/07/2003
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Euro U21
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Đức
-
Europa Conference League
-
26-27
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Lisen |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Zlin |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Maccabi Tel Aviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Gibraltar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Quần đảo Faroe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|