Thông tin
- Ireland,NigeriaQuốc gia
-
25AGE
11/02/2001
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20
-
19-20
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Holstein Kiel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Wrexham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
0 |
1 |
0 |
0
0
|