| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 54 | - | - | Venezuela |
| Tiền đạo | 21 | 183 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo | 30 | 168 cm | 75 kg | Venezuela |
| Tiền đạo | 27 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Venezuela |
| Tiền đạo | 30 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo | 23 | 171 cm | - | Venezuela |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Venezuela |
| Tiền đạo | 28 | - | - | Venezuela |
| Tiền đạo trung tâm | 40 | 180 cm | 80 kg | Venezuela |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 180 cm | 84 kg | Venezuela |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 177 cm | - | Venezuela |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 168 cm | - | Venezuela |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 166 cm | 74 kg | Venezuela |
| Tiền đạo cánh trái | 34 | 167 cm | 72 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 167 cm | - | Venezuela |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 172 cm | - | Venezuela |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 175 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 31 | 176 cm | 72 kg | Venezuela |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 29 | 178 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 25 | 176 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ cánh phải | 27 | 170 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ cánh phải | 22 | 170 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ | 35 | 182 cm | 77 kg | Venezuela |
| Hậu vệ | 20 | 175 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 190 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 190 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 188 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 169 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 189 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | 172 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 179 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 175 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 168 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 173 cm | 70 kg | Venezuela |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 178 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 178 cm | 67 kg | Venezuela |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 174 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 180 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | - | - | Venezuela |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 180 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ phòng ngự | 34 | 178 cm | 80 kg | Argentina |
| Thủ môn | 25 | 185 cm | - | Venezuela |
| Thủ môn | 25 | 179 cm | - | Venezuela |
| Thủ môn | 2025 | - | - | Venezuela |
| Thủ môn | 2025 | 180 cm | - | Venezuela |


