| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 62 | - | - | Croatia |
| Tiền đạo | 26 | 168 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Pháp |
| Tiền đạo | 26 | - | 82 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo | 26 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo | 26 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 185 cm | 88 kg | Bỉ |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 182 cm | 75 kg | Pháp |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 184 cm | 74 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 29 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 22 | - | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 32 | 183 cm | - | Curacao |
| Hậu vệ | 30 | 186 cm | 79 kg | Senegal |
| Hậu vệ | 27 | 171 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 177 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 182 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 171 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | - | 68 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 175 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 33 | 173 cm | 72 kg | Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 172 cm | 69 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 190 cm | 82 kg | Pháp |
| Thủ môn | 33 | 187 cm | 94 kg | French Guiana |
| Thủ môn | 26 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 40 | 184 cm | - | Ả Rập Xê Út |


