Thông tin
Ludogorets Razgrad
Contract Period:
4
- Ai CậpQuốc gia
-
25AGE
30/04/2001
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ai Cập
-
Ai Cập Super Cup
-
Africa Cup of Nations
-
Thế vận hội Olympic
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 18.5(14.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 14.25(10.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CAF Cup
|
CR Belouizdad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Masry |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF Cup
|
AS Otoho |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY Cup
|
Zamalek |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CAF Cup
|
Al Masry |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Senegal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Bờ Biển Ngà |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
0 |
1 |
0 |
0
0
|