Thông tin
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
32AGE
15/06/1994
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
-
26-27
-
24-25
-
23-24
-
26-27
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 44(35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 15/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.23(0.14)Sút bóng
(OT)
- 29.55(25.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 2.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 1.18Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.64Đánh đầu thành công
- 13/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 0.06(0)Sút bóng
(OT)
- 34(30.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 1.22Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 67(64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KSA D1
|
Al-Jndal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KSA D1
|
Al-Jabalain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KSA D1
|
Al Bukayriyah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KSA D1
|
Al Wehda Mecca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SK CUP
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|