Thông tin
Al-Suqoor
Contract Period:
9
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
22AGE
02/01/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Toulon Tournament
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 2/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.1
0.3
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 4.6(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 6/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.77(0.31)Sút bóng
(OT)
- 6.23(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 6(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPL
|
Al-Suqoor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
U21 Nga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MR Tourn
|
Panama U20 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|