Thông tin
Zemplin Michalovce
Contract Period:
4
- NigeriaQuốc gia
-
28AGE
03/10/1998
- -Vị trí
- 166 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 36.4(30.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.8Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 21/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
MFK Skalica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Trencin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
FC Tatran Presov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
KFC Komarno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
FK Kosice |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
INT CF
|
Humenne |
0 |
1 |
0 |
0
0
|